robert herrick

robert herrick

A student reads a poem by Robert Herrick in a literature class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Herrick tên của một nhà thơ trữ tình người Anh, sống từ năm 1591 đến 1674. Ông nổi tiếng với những bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên, tình yêu cuộc sống, thường mang phong cách nhẹ nhàng, dí dỏm.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the poetry of Robert Herrick": thơ của Robert Herrick, thường được dùng để chỉ các tác phẩm trữ tình của ông.
    • Học sinh nghiên cứu the poetry of Robert Herrick để hiểu về phong cách thơ ca thời kỳ Phục hưng Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Herrickian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Robert Herrick hoặc phong cách thơ của ông.
    • Phong cách Herrickian thường mang chất hồn nhiên, lãng mạn.
Từ đồng nghĩa
  • Lyric poet: nhà thơ trữ tình (dùng để chỉ chung những người làm thơ trữ tình, nhưng Robert Herrick một trường hợp cụ thể).
  • Cavalier poet: nhà thơ phái Kỵ binh (một nhóm nhà thơ Anh thế kỷ 17, Herrick thường được xếp vào).
Các cụm từ liên quan
  • "the Herrick canon": tập hợp các tác phẩm của Robert Herrick.
    • Các học giả đang biên soạn the Herrick canon để xuất bản bản đầy đủ nhất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Robert Herrick". Tuy nhiên, câu nói nổi tiếng của ông trong thơ thường được trích dẫn: - "Gather ye rosebuds while ye may": Hãy hái những nụ hồng khi còn có thể (khuyên người ta nên tận hưởng cuộc sống khi còn trẻ).